Vietnamese to English
Search Query: quái đản
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
quái đản
|
- Fantastic
=Chuyện quái đản+A fantastic story |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
quái đản
|
freak ; gosh ; sick ; the freaks ; the weird ; weird ;
|
|
quái đản
|
freak ; gosh ; sick ; the freaks ; the weird ; weird ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
