Vietnamese to English
Search Query: giảm thuế
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
giảm thuế
|
* verb
-to reduce taxes |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
giảm thuế
|
bring tax relief ; cutting taxes ; lower taxes ; of tax relief ; tariffs ; tax breaks ; tax cuts ; tax relief ; to lower taxes ;
|
|
giảm thuế
|
bring tax relief ; cutting taxes ; lower taxes ; of tax relief ; tariffs ; tax breaks ; tax cuts ; tax relief ; tax ; to lower taxes ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
