English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: LU

lulu bùlữ hànhlư hương
lữ kháchlù khùlủ khủ lù khùlú lẫn
lu lulũ lụtlu mờlũ ống
lữ quánlừ thừlữ trưởnglữ xá
lữ điếmlữ đoànlù đùlua
lửa binhlừa bịplúa chétlựa chọn
lừa dốilửa dụclừa gạtlửa hận
lụa làlúa lốclửa lònglúa ma
lúa mạchlúa mìlúa miếnlúa nổi
lừa phỉnhlửa rơmlúa sớmlửa tình
lửa trạilúa trờilứa tuổilửa đạn
lừa đảolụa đậulứa đôiluận
luận ánluận bànluận chiếnluận chứng
luân chuyểnluận côngluận cứluận cương
luận giảluận giảiluân hồiluân lạc
luân líluân lýluân phiênluẩn quẩn
luân thườngluận tộiluận vănluận đề
luận điểmluận điệuluậtluật dân sự
luật gialuật hìnhluật hình sựluật học
luật khoaluật lệluật phápluật quốc tế
luật rừngluật sưlúclục bảo
lục bátlục bìlục bìnhlục bộ
lục bụclục cá nguyệtlực cảnlục chiến
lực dịchlục diệnlực họclực kế
lúc lắclục lâmlục lạolục lọi
lực lưỡnglực lượng sản xuấtlực lượng vũ tranglực nâng
lúc nàylục nghệlúc nhúclục quân
lực sĩlục soátlục sựlục súc
lục tặclục tỉnhlục vấnlục vị
lục xìlục đạolục địalực điền
lúc đólục đụcluilui binh
lui bướclui cuilúi húilui lại
lui lủilủi thủilui tớilùi xùi
lùmlum khumlùm lùmlùn
lụn bạilùn chùnlùn cùnlùn lùn
lủn mủnlún sâulùn tèlùn tịt
lụn vụnlụn đờilunglùng bắt
lung bunglủng ca lủng củnglưng chừnglủng củng
lửng dạlừng danhlừng khà lừng khừnglừng khừng
lung lạclung lănglung laylung liêng

Prev123Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: