Vietnamese to English
Search Query: lui tới
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
lui tới
|
- Frequent
=họ vẫn lui tới với nhau mấy chục năm nay+They have been frequenting each other for decadrs |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
lui tới
|
back and forth ; hang out ; inhabit ; visiting ; visitors ;
|
|
lui tới
|
back and forth ; hang out ; inhabit ; to hang out with ; visiting ; visitors ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
