Vietnamese to English
Search Query: lùng bắt
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
lùng bắt
|
- Hunt down
=Lùng bắt một tên tội phạm+To hunt down a criminal |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
lùng bắt
|
catch ; hunt ; hunting ; to catch ;
|
|
lùng bắt
|
catch ; hunt ; hunting ; to catch ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
