Vietnamese to English
Search Query: luận công
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
luận công
|
- Assess the merits, assess the achivements (of a communitỵ..)
=Mở hội nghị luận công trong một nhà máy+To call a conference to assess the achievements of a factory |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
luận công
|
falun gong ;
|
|
luận công
|
falun gong ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
