English → Vietnamese
grows
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
grows
bắt nguồn ; càng ; dần ; lớn lên ; lớn ra ; lớn ; mà ; mọc lên ; mọc ; ngày càng ; nuôi sống ; nuôi ; phát triền ; phát triển liên ; phát triển ; ra ; ra được ; râ ; sau này lớn ; sáng tạo bắt nguồn ; sẽ mọc ; sẽ phát triển ; sẽ ; triển ; trồng ; trở ; tăng lên ; tăng ; tương đương ; đang phát triển ; đã phát triển ; đó lại lớn lên ; đến ;
grows
bắt nguồn ; chiều ; càng ; dần ; lớn lên ; lớn ra ; lớn ; mà ; mọc lên ; mọc ; ngày càng ; nuôi sống ; nuôi ; phát triền ; phát triển liên ; phát triển ; phình ; ra ; ra được ; sau này lớn ; sáng tạo bắt nguồn ; sẽ mọc ; sẽ phát triển ; sẽ ; triển ; tro ; trồng ; tăng lên ; tăng ; tương đương ; đang phát triển ; đã phát triển ; đó lại lớn lên ; đến ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- lớn, trưởng thành
- lớn, trưởng thành
* danh từ
- sự lớn lên
- sự nuôi; sự trồng
=the growing of bees+ sự nuôi ong
=the growing of grapes+ sự trồng nho
* tính từ
- đang lớn lên
=growing pains+ sốt đau đầu xương tuổi đang lớn, sốt vỡ da
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng)
- giúp cho sự lớn lên
=growing weather+ thời tiết thuận lợi cho cây cối lớn lên
- sự lớn lên
- sự nuôi; sự trồng
=the growing of bees+ sự nuôi ong
=the growing of grapes+ sự trồng nho
* tính từ
- đang lớn lên
=growing pains+ sốt đau đầu xương tuổi đang lớn, sốt vỡ da
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng)
- giúp cho sự lớn lên
=growing weather+ thời tiết thuận lợi cho cây cối lớn lên
* tính từ
- phủ đầy rêu
- cũ k
- phủ đầy rêu
- cũ k