EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

goons

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

goons
bọn lính đang ; chúng ; gã giết thuê ; kia khiến ; lính coi được ; lính ; lũ ngốc ; lũ ngốc đó ; đàn em ;
goons
bọn lính đang ; chúng ; gã giết thuê ; kia khiến ; lính coi được ; lính ; lũ ngốc ; lũ ngốc đó ; đàn em ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- người ngu đần, người ngu ngốc
- kẻ khủng bố thuê (được thuê tiền để khủng bố anh em công nhân)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G