EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

goddammit

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

goddammit
bà hú ; chết tiệt ; khỉ thật ; khốn kiếp ; mẹ kiếp ; tổ bà nó ; điên thật ; đồ điên ; ở đâu chứ ;
goddammit
bà hú ; chết tiệt ; khỉ thật ; khốn kiếp ; mẹ kiếp ; tổ bà nó ; điên thật ; đồ điên ; ở đâu chứ ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G