English → Vietnamese
goddess
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
goddess
* danh từ
- nữ thần
- nữ thần
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
goddess
biết ; một nữ thần ; nư ; nữ thần về ; nữ thần ; quán âm tỷ tỷ ; thầ ; thần ; tiên sa ; trời ; vị thần ; ̃ cho ;
goddess
biết ; một nữ thần ; nư ; nữ thần về ; nữ thần ; quán âm tỷ tỷ ; thầ ; thần ; tiên sa ; vị thần ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nữ thần thái dương (nhật bản)
- nữ thần thái dương (nhật bản)