English → Vietnamese
goddamn
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
goddamn
* danh từ
- như damn
* ngoại động từ
- như damn
* tính từ
- như goddamned
- từ cảm thán
- biểu lộ sự bực bội, tức giận hoặc kinh ngạc
- như damn
* ngoại động từ
- như damn
* tính từ
- như goddamned
- từ cảm thán
- biểu lộ sự bực bội, tức giận hoặc kinh ngạc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
goddamn
biểu ; buổi ; bà hú mày ; bà hú ; bà mẹ nó ; bà mẹ ; bà vật thứ ; bà vật ; bỏ mẹ ; chu ; chu ́ ; chó chết này ; chó chết ; chó thật ; chó thật đấy ; chó ; chúa mẹ ơi ; chúa nguyền rủa ; chất tiệt ; chết dẫm này ; chết tiệt của ; chết tiệt kia ; chết tiệt này ; chết tiệt này đi ; chết tiệt ; chết tiệt đó ; chết tiệt đó đi ; chết tiệt đấy ; chết tiệt ấy ; coi đó là một ; con mẹ ; cái chó ; cái giống ; cái khỉ ; cảnh ; dính ; gà ; gã ; gọi ; haha ; hy vọng không phải là một ý ; hãy ; hướng ; hệ ; khi ̉ thâ ̣ t ; khô ; khô ́ ; không sao ; khỉ thật ; khốn kiếp này ; khốn kiếp này đi ; khốn kiếp ; khốn kiếp đó ; khốn nan ; khốn nạn này coi ; khốn nạn ; khốn ; lây ; lũ chó má ; manh ; mả ; mấy cái ; mẹ bà ; mẹ khỉ ; mẹ kiếp ; mẹ nhà ; mẹ nó ; mẹ ; mẹ ơi ; mụ ; nguyền rủa ; nguyền ; nhìn đi ; phi ; quái ; quỷ quái ; quỷ sứ ; rằng ; siêu ; súng ; thằng khốn ; thằng ; thị ; trông ; trộm ; trời đánh ; tuyệt ; tí ; tệ quá ; tổ bà nó ; tổ bà ; tổ cha ; tổ mẹ nó ; tổ mẹ ; ôi chúa ơi ; ôi ; đang ; đi ; đám ; đồ khốn ;
goddamn
biểu ; bom ; buổi ; bà hú mày ; bà hú ; bà mẹ nó ; bà mẹ ; bà vật thứ ; bà vật ; bỏ mẹ ; chó chết này ; chó chết ; chó thật ; chó thật đấy ; chó ; chúa mẹ ơi ; chúa nguyền rủa ; chất tiệt ; chết dẫm này ; chết tiệt của ; chết tiệt kia ; chết tiệt này ; chết tiệt này đi ; chết tiệt ; chết tiệt đó ; chết tiệt đó đi ; chết tiệt đấy ; chết tiệt ấy ; con mẹ ; cái chó ; cái giống ; cái khỉ ; cảnh ; dính ; giải ; gà ; gã ; gọi ; haha ; hãy ; hướng ; hệ ; khi ̉ thâ ̣ t ; không sao ; khỉ thật ; khốn kiếp này ; khốn kiếp này đi ; khốn kiếp ; khốn kiếp đó ; khốn nan ; khốn nạn này coi ; khốn nạn ; khốn ; lây ; lũ chó má ; manh ; mày ; món ; mả ; mấy cái ; mẹ bà ; mẹ khỉ ; mẹ kiếp ; mẹ nhà ; mẹ nó ; mẹ ; mẹ ơi ; mụ ; n đô ; nguyền rủa ; nguyền ; ngẩn ; ngục ; phi ; quái ; quỷ quái ; quỷ sứ ; siêu ; súng ; thằng khốn ; thằng ; thị ; trông ; trộm ; trời đánh ; tuyệt ; tí ; tệ quá ; tệ ; tổ bà nó ; tổ bà ; tổ cha ; tổ mẹ nó ; tổ mẹ ; ôi chúa ơi ; ôi ; đang ; đi ; đám ; đô ; đồ khốn ; ̣ n đô ; ồ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
goddamn blame; blamed; blasted; blessed; damn; damned; darned; deuced; goddam; goddamned; infernal
expletives used informally as intensifiers
goddamn all-fired; bloody; boiling; damn; drop-dead; enormously; extraordinarily; goddam; goddamned; hellishly; hugely; infernally; inordinately; positively; precious; preciously; roaring; shockingly; staggeringly; stiff; tremendously; whacking; whopping
extremely
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam)
- chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam)