English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: girls

Probably related with:
English Vietnamese
girls
bé gái không ; bé gái ; bé gái được ; bé ; bạ đâu là ; bạ đâu ; bạn em ; bạn gái ; bạn nữ ; bọn con gái ; c em ; ca ́ c con ; ca ́ c cô ga ; ca ́ c cô ; ca ́ c em ga ; ca ́ c ; chị em gái ; con be ; con bé ; con ga ; con ga ́ i ; con gái lắm ; con gái ; con gái ấy ; con ; con à ; con đâu ; các bé gái ; các bạn gái lại ; các bạn gái ; các bạn ; các cháu ; các chị ; các con của mẹ ; các con gái yêu ; các con gái ; các con ; các cô bé ; các cô con gái ; các cô các ; các cô em ; các cô gái là ; các cô gái mà ; các cô gái thường ; các cô gái ; các cô nàng ; các cô thắng ; các cô ; các cậu ; các em gái ; các em ngoan ; các em ; các nữ sinh ; các quý cô ; các thiếu nữ ; các tiểu thư ; các ; có những ; cô bé ; cô bạn ; cô chiêu ; cô con gái ; cô em ; cô ga ; cô ga ́ i ; cô ga ́ ; cô gái có ; cô gái khác cả ; cô gái khác ; cô gái kia ; cô gái mà ; cô gái nào ; cô gái này ; cô gái trẻ ; cô gái ; cô gái đó ; cô gái đều ; cô gái ấy ; cô không ; cô kia ; cô nàng ; cô nào ; cô ; cô ấy thì ; cô ấy ; cậu bé ; em con gái ; em ga ; em gái khác ; em gái ; em khác ; em ; ga ; ga ́ i ; ga ́ ; giới con các con gái ; gái có ; gái dó ; gái ; gái điếm ; gái đâu ; gái đó ; hai cô gái ; hai cậu ; ho ; họ sợ ; họ ; học sinh nữ ; học sinh ; học ; i cô ga ; i ; là gái dó ; lũ con gái ; mà ; mình yêu ; mấy bé ; mấy con ; mấy cô gái phải ; mấy cô gái ; mấy cô mới ; mấy cô ; mấy cưng ; mấy đứa con gái ; mấy đứa nó ; mấy đứa ; nhiều cô gái ; nhiều phụ nữ ; những bé gái ; những bạn gái ; những con ; những cô bé ; những cô gá ; những cô gái nhỏ ; những cô gái ; những em gái ; những người con gái ; những nữ ; những ; những đứa con ; nàng công ; nàng ; nào các cô gái ; nó ; nữ giới ; nữ nữ ; nữ sinh ; nữ trẻ ; nữ về ; nữ ; phái ; phụ nữ nào ; phụ nữ và trẻ em gái ; phụ nữ ; quen một cô ; quý cô ; rau non ; rồi ; sinh con gái ; thiếu nữ ; thành thiếu nữ ; thì bé gái ; thích cả gái ; trẻ em gái ; trẻ ; trở ; yêu ; ô ; đàn bà nhiều ; đến những cô gái ; đứa bé gái ; đứa bé gái đó ; đứa bé kia ; đứa con gái ; đứa con gái đó ; đứa con gái ấy ; đứa con ; đứa em ; đứa nhỏ ; ̀ cô ga ́ i ; ̀ ga ́ i ; ̀ i cô ga ; ̀ i ; ́ c cô ga ; ́ c cô ga ́ ; ́ ca ; ́ giâ ́ ; ́ i ; ẻo lả ;
girls
bé gái không ; bé gái ; bé gái được ; bé ; bạ đâu là ; bạ đâu ; bạn gái ; bạn nữ ; bọn con gái ; bởi ; c em ; ca ́ c con ; ca ́ c cô ga ; ca ́ c cô ; ca ́ c em ga ; ca ́ c ; chị em gái ; con be ; con bé ; con ga ; con ga ́ i ; con gái lắm ; con gái ; con gái ấy ; con ; con à ; con đâu ; các bé gái ; các bạn gái lại ; các bạn gái ; các bạn ; các cháu ; các chị ; các con của mẹ ; các con gái yêu ; các con gái ; các con ; các cô bé ; các cô con gái ; các cô em ; các cô gái là ; các cô gái mà ; các cô gái thường ; các cô gái ; các cô nàng ; các cô thắng ; các cô ; các cậu ; các em gái ; các em ngoan ; các em ; các nữ sinh ; các quý cô ; các thiếu nữ ; các tiểu thư ; các ; cô bé ; cô bạn ; cô chiêu ; cô con gái ; cô em ; cô ga ; cô ga ́ ; cô gái có ; cô gái khác cả ; cô gái khác ; cô gái kia ; cô gái mà ; cô gái nào ; cô gái này ; cô gái trẻ ; cô gái ; cô gái đó ; cô gái đều ; cô gái ấy ; cô không ; cô kia ; cô nàng ; cô nào ; cô ; cô ấy thì ; cô ấy ; cậu bé ; em con gái ; em ga ; em gái khác ; em gái ; em khác ; em ; ga ; ga ́ i ; ga ́ ; giới con các con gái ; gái có ; gái dó ; gái ; gái điếm ; gái đâu ; gái đó ; hai cô gái ; hai cậu ; ho ; họ sợ ; họ ; học sinh nữ ; học sinh ; học ; là gái dó ; lũ con gái ; mà ; mấy bé ; mấy cô gái phải ; mấy cô gái ; mấy cô mới ; mấy cô ; mấy cưng ; mấy đứa con gái ; mấy đứa nó ; mấy đứa ; ng cô ga ; ng cô ga ́ ; nhiều cô gái ; nhiều phụ nữ ; nhít ; những bé gái ; những bạn gái ; những con ; những cô bé ; những cô gá ; những cô gái nhỏ ; những cô gái ; những em gái ; những người con gái ; những nữ ; những đứa con ; nàng công ; nàng ; nào các cô gái ; nó ; nữ giới ; nữ nữ ; nữ sinh ; nữ trẻ ; nữ về ; nữ ; phu ; phái ; phụ nữ nào ; phụ nữ ; quen một cô ; rau non ; rồi ; sinh con gái ; thiếu nữ ; thành thiếu nữ ; thích cả gái ; trăm ; trẻ em gái ; trẻ ; trở ; ô ; đa ; đa ̀ ; đàn bà nhiều ; đến những cô gái ; đứa bé gái ; đứa bé gái đó ; đứa bé kia ; đứa con gái ; đứa con gái đó ; đứa con gái ấy ; đứa con ; đứa em ; đứa nhỏ ; ̀ ga ́ i ; ́ c cô ga ; ́ c cô ga ́ ; ́ giâ ́ ; ́ i ; ẻo lả ;

May related with:
English Vietnamese
best girl
* danh từ
- (thông tục) người yêu, người tình
between girl
* danh từ
- cô hầu phụ
bus girl
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô hầu bàn phụ
call-girl
* danh từ
- gái điếm (thường hẹn bằng dây nói)
choir-girl
* danh từ
- có lễ sinh
cover girl
* danh từ
- cô gái có ảnh ở bìa báo ảnh
dancing-girl
* danh từ
- gái nhảy, vũ nữ
day-girl
* danh từ
- nữ sinh ngoại trú, nữ sinh ở ngoài
flower-girl
* danh từ
- cô hàng hoa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô bé cầm hoa (phù dâu trong đám cưới)
girl-friend
* danh từ
- bạn gái
- người yêu
hired girl
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái
nautch-girl
* danh từ
- vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)
party girl
* danh từ
- cô gái đẹp chuyên tiếp khách thuê
- (từ lóng) cô gái chỉ thích ăn chơi
play-girl
* danh từ
- cô gái ăn chơi
script girl
* danh từ
- cô thư ký phụ tá đạo diễn phim
servant-girl
-maid)
/'sə:vəntmeid/
* danh từ
- người hầu gái
shop-girl
* danh từ
- cô bán hàng
sweater girl
* danh từ
- (từ lóng) cô gái có bộ ngựa nở nang
between-girl
* danh từ
- cô hầu phụ
call girl
* danh từ
- gái điếm (thường gọi bằng điện thoại)
career girl
* danh từ
- cô gái thích thăng tiến nghề nghiệp hơn là lấy chồng
chorus-girl
* danh từ
- cô gái trong đội đồng ca
dolly-girl
* danh từ
- cô gái rất xinh đẹp, quần áo lịch sự nhưng ít thông minh
girl friday
* danh từ
- phụ nữ trẻ tuổi có nhiều quyền hành
news-girl
* danh từ
- em bé bán báo
old girl
* danh từ
- học trò cũ; cựu học sinh
- người già
paper-girl
* danh từ
- em bé bán báo (bé gái)
street-girl
* danh từ
- gái điếm đi kiếm khách ngoài phố
sweat-girl
* danh từ
- (từ lóng) cô gái có bộ ngực nở nang
telephone-girl
* danh từ
- nữ điện thoại viên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: