English → Vietnamese
flower-girl
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
flower-girl
* danh từ
- cô hàng hoa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô bé cầm hoa (phù dâu trong đám cưới)
- cô hàng hoa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô bé cầm hoa (phù dâu trong đám cưới)