English to Vietnamese
Search Query: gallon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gallon
|
* danh từ
- Galông (đơn vị đo lường chất lỏng bằng 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gallon
|
galon nữa ; tấn ;
|
|
gallon
|
galon nữa ; tấn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gallon; gal
|
United States liquid unit equal to 4 quarts or 3.785 liters
|
|
gallon; congius; imperial gallon
|
a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 4 quarts or 4.545 liters
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gallon-degree
|
* danh từ
- độ galon |
|
galloned
|
* danh từ
- đeo dải trang sức (ở áo) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
