English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: galaxies

Probably related with:
English Vietnamese
galaxies
các thiên hà ; dãi ngân hà ; dải ngân hà khác ; dải ngân hà ; giải ngân hà ; giải thiên hà ; hà ; ngân hà này ; ngân hà ; nhân hà ; nhân hà ấy ; nhìn ra dải ngân hà ; nhưng ngân hà ; những thiên hà ; thiên hà ; tỷ hành tinh và ; vũ trụ to lớn ;
galaxies
các thiên hà ; dãi ngân hà ; dải ngân hà khác ; dải ngân hà ; giải ngân hà ; giải thiên hà ; hà ; ngân hà này ; ngân hà ; nhân hà ; nhân hà ấy ; nhìn ra dải ngân hà ; nhưng ngân hà ; những thiên hà ; thiên hà ; tỷ hành tinh và ; vũ trụ to lớn ;

May related with:
English Vietnamese
galaxy
* danh từ
- (thiên văn học) ngân hà, thiên hà
- (nghĩa bóng) nhóm tinh hoa, nhóm
=a galaxy of talent+ nhóm những người có tài
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: