English → Vietnamese
figs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
figs
còn trái vả ; figs phải ; figs được ; những trái ; quả vả ; sung ; trái vả ; trái ; vả ; được trái vả ;
figs
còn trái vả ; figs phải ; figs được ; quả vả ; sung ; trái vả ; trái ; vả ; được trái vả ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thực vật học) cây sung; cây vả
!under one's own vine and fig-tree
- bình chân như vại ở nhà
- (thực vật học) cây sung; cây vả
!under one's own vine and fig-tree
- bình chân như vại ở nhà
* danh từ
- (thực vật học) cây huyền sâm
- (thực vật học) cây huyền sâm
-fig) /'oukfig/ (oak-gall) /'oukgɔ:l/ (oak-nut) /'ouknʌt/ (oak-plum) /'oukplʌm/ (oak-potato) /'oukpə,teitou/ (oak-spangle) /'ouk,spæɳgl/ (oak-wart) /'oukwɔ:t/
* danh từ
- (thực vật học) vú lá sồi
* danh từ
- (thực vật học) vú lá sồi
* danh từ
- (động vật) chim chích
- (động vật) chim chích