English → Vietnamese
exhumed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
exhumed
khai quật ; tái sinh như thế đó ;
exhumed
khai quật ; tái sinh như thế đó ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đào lên, sự khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- sự đào lên, sự khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* ngoại động từ
- đào lên, khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- đào lên, khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- xem exhume