EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

exigent

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

exigent
* tính từ
- cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết
- hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng, hay yêu sách
=exigent of+ đòi hỏi

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

exigent clamant; crying; insistent; instant
demanding attention
exigent exacting
requiring precise accuracy

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- nhu cầu cấp bách
- sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp
* danh từ
- nhu cầu cấp bách
- sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp
exigent
* tính từ
- cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết
- hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng, hay yêu sách
=exigent of+ đòi hỏi
* tính từ
- có thể đỏi được, có thể đòi hỏi được
* phó từ
- vòi vĩnh, kèo nèo

Nearby words

Browse all English words starting with E