EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

burthen

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

burthen
* danh từ
- gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to bend beneath the burden+ còng xuống vì gánh nặng
=to be a burden to someone+ là gánh nặng cho ai
- (hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)
=a ship of a thousand tons burden+ tàu sức chở một nghìn tấn
- món chi tiêu bắt buộc
- đoạn điệp (bài bát)
- ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)
!beast of burden
- súc vật thồ
- (nghĩa bóng) thân trâu ngựa
* ngoại động từ
- chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to be burdened with debts+ nợ nần chồng chất

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

burthen burden; weight; weight down
weight down with a load

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B