English → Vietnamese
bursts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bursts
chủ động ; lượt bắn ; mọc ; phát ; vỡ tung ; ánh ;
bursts
chủ động ; lượt bắn ; mọc ; phát ; vỡ tung ; ánh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự nổ ở trên không (bom...)
- sự nổ ở trên không (bom...)
* danh từ
- (thông tục) sự suy sụp
- (thông tục) sự suy sụp
* danh từ
- cơn mưa to bất thần
- cơn mưa to bất thần
burst duration
- (Tech) thời khoảng chớp màu (xung)
burst signal
- (Tech) tín hiệu chớp (mầu)
echo canceller burst mode (ecbm)
- (Tech) bộ triệt tiếng nổ dội
* tính từ
- ngập tràn
= bursting with joy+vui sướng tràn ngập
- thiết tha vô cùng
= I'm bursting to tell you+Tôi thiết tha vô cùng muốn bảo anh
- mót đi tiểu
* danh từ
- việc làm nổ; việc nổ
- việc bắn liên tục
- ngập tràn
= bursting with joy+vui sướng tràn ngập
- thiết tha vô cùng
= I'm bursting to tell you+Tôi thiết tha vô cùng muốn bảo anh
- mót đi tiểu
* danh từ
- việc làm nổ; việc nổ
- việc bắn liên tục