English → Vietnamese
enviable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
enviable
* tính từ
- gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị
- gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị
Other matches
Other phrases built from the same root.
enviable
* tính từ
- gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị
- gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị
* phó từ
- đáng thèm muốn, đáng ganh tị
- đáng thèm muốn, đáng ganh tị