EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ended

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

ended
chuồn ; chấm dứt mọi ; chấm dứt ; chấm ; chết ; chỉ ; cuối cùng cũng kết thúc ; cuối cùng ; cuối ; diệt khẩu ; diệt ; dừng chân ; dừng ; giành ; hê ; hết ; kê ́ t thu ; kê ́ t thu ́ c ; kê ́ t thu ́ ; kê ́ t ; kết quả là ; kết quả ; kết thúc cùng ; kết thúc lễ ; kết thúc rất lung ; kết thúc rồi ; kết thúc ; kết trong ; lang ; là mọi thứ kết thúc ; làm hòa ; lô ; lại ; mãn ; mắc ; mọi thứ kết thúc ; nghĩ tôi chọn ; nghĩ ; người đã ; ngược ; nhận ; phải ; quả ; rốt cuộc ; rồi ; sau cùng ; sau ; tan nát ; tham ; thành ; thúc cũng ; thúc rồi ; thúc ; trở ; tìm ; tôi nghĩ tôi chọn ; tôi đã ; và dừng ; và kết cục ; và ; và đâm ; xong rồi là như ; xong rồi là ; xong rồi ; xong việc ; xong ; đã chấm dứt cùng ; đã chấm dứt sau ; đã chấm dứt ; đã chết ; đã cướp ; đã dừng ; đã hết ; đã kết thúc rồi ; đã kết thúc sau ; đã kết thúc ; đã ; đó đã ; đơn ; đều ;
ended
biên ; chuồn ; chấm dứt mọi ; chấm dứt ; chấm ; chết ; chỉ ; cuối cùng cũng kết thúc ; cuối cùng ; cuối ; diệt khẩu ; diệt ; dừng chân ; dừng ; giành ; gìn ; hết ; kê ; kê ́ t thu ; kê ́ t thu ́ ; kê ́ t ; kê ́ ; kết quả là ; kết quả ; kết thúc cùng ; kết thúc lễ ; kết thúc rất lung ; kết thúc rồi ; kết thúc ; kết trong ; lang ; là mọi thứ kết thúc ; làm hòa ; lô ; lại ; mãn ; mắc ; mọi thứ kết thúc ; nghĩ tôi ; nghĩ ; ngược ; nhận ; phải ; quả ; rút ; rốt cuộc ; rốt ; rồi ; sau cùng ; sau ; tan nát ; tham ; thành ; thúc cũng ; thúc rồi ; thúc ; trở ; tìm ; tình ; tôi nghĩ tôi ; tôi đã ; và dừng ; và kết cục ; và ; và đâm ; xong rồi là như ; xong rồi là ; xong rồi ; xong việc ; xong ; đã chấm dứt cùng ; đã chấm dứt sau ; đã chấm dứt ; đã chết ; đã cướp ; đã dừng ; đã hết ; đã kết thúc rồi ; đã kết thúc ; đã ; đó đã ; đơn ; đều ; đời ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

ended all over; complete; concluded; over; terminated
having come or been brought to a conclusion

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cuối (mùa) thu
* danh từ
- chuôi báng súng
- đầu ghép (hai tấm ván ghép vào nhau)
* danh từ
- ý kín, ẩn ý
* danh từ
- mẩu nến
* danh từ
- mẩu thuốc lá (hút còn thừa)
dead end
* danh từ
- đường cùng, ngõ cụt
- nước bí, tình trạng bế tắc không lối thoát
east end
* danh từ
- khu đông Luân-đôn
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự kết thúc
- điều kết thúc, điều chấm dứt (mọi sự việc)
* danh từ
- tờ để trắng (ở đầu hoặc cuối trang sách)
* danh từ
- sản phẩm cuối cùng (sau một quá trình biến chế)
* tính từ
- (thông tục) hếch (mũi...)
* danh từ
- sự kết thúc, sự chấm dứt
- sự kết liễu, sự diệt
- phần cuối
* danh từ
- mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đầu xơ ra, đầu không bện (của sợi dây thừng...)
- đầu thừa đuôi thẹo, phần bỏ đi
open end
* danh từ
- phía bỏ ngỏ, phía không giới hạn, mặt không giới hạn
rope's-end
* danh từ
- (hàng hải) sải dây ngắn (để đánh thuỷ thủ)
short dead end
* danh từ
- (ngành đường sắt) đường xe lửa tận cùng
* danh từ
- đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài nói...)
* danh từ
- cuối tuần (chiều thứ by và ngày chủ nhật)
* nội động từ
- nghỉ cuối tuần, đi chi cuối tuần
=to weed-end at Tamdao+ nghỉ cuối tuần ở Tam đo
west end
* danh từ
- khu tây Luân đôn (khu nhà ở sang trọng ở Luân đôn)
abnormal end (abend)
- (Tech) kết thúc bất thường
abnormal end of task
- (Tech) kết thúc bất thường (một) nhiệm vụ
abnormal end of transmission
- (Tech) kết thúc truyền bất thường
back end
- (Tech) đầu sau, đoạn cuối
end-around carry
- (Tech) số nhớ tuần hoàn = cyclic carry
end-around carry shift
- (Tech) dịch chuyển tuần hoàn
end-around shift
- (Tech) dịch tuần hoàn
end-fed antenna
- (Tech) ăngten tiếp sóng đầu cuối
end-fire antenna
- (Tech) ăngten cùng hướng, ăngten đoạn xạ
end-fire array antenna
- (Tech) ăngten giàn cùng hướng, ăngten hướng dọc
end-of-block (eob)
- (Tech) kết thúc khối, đầu cuối khối

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E