English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: employee

Best translation match:
English Vietnamese
employee
* danh từ
- người làm, người làm công

Probably related with:
English Vietnamese
employee
cháu ; cá nhân ở đây ; công nhân viên ; công nhân ; của công nhân viên ; của người lao động ; của nhân viên ; lao động ; làm thuê ; làm ; mmm ; người lao ; người làm công mà thôi ; người làm công ; người làm thuê ; nhân viên ; số lao động ; viên ;
employee
cá nhân ở đây ; công nhân viên ; công nhân ; của công nhân viên ; của người lao động ; của nhân viên ; lao động ; làm thuê ; làm ; mmm ; người lao ; người làm công mà thôi ; người làm công ; người làm thuê ; nhân viên ; số lao động ; viên ;

May related with:
English Vietnamese
employee
* danh từ
- người làm, người làm công
employee stock ownership plan (esop)
- (Econ) Kế hoạch Sở hữu cổ phần cho người làm.
+ Một kế hoạch cho phép các nhân viên trong các hãng của Mỹ được hưởng lợi nhuân và sự tăng trưởng của doanh nghiệp bằng cách sở hữu các cổ phần trong cổ phần chung của công ty.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: