English → Vietnamese
emma
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
emma
cô ấy ; emma cả ; emma quý bác ; emma thì ; emma à ; liv ; thì emma ; tiếc ; tôi ; tốt ; tớ ; đơn ; đợi ;
emma
cô ấy ; emma cả ; emma quý bác ; emma thì ; emma à ; liv ; thì emma ; thích ; tiếc ; tôi ; tớ ; đợi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
ack emma
* phó từ
- (thông tục) (như) ante meridiem
* danh từ
- (thông tục) (như) air-mechanic
- (thông tục) (như) ante meridiem
* danh từ
- (thông tục) (như) air-mechanic
pip emma
* phó từ
- ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiều, tối
=at 7 p.m.+ vào lúc 7 giờ tối
- ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiều, tối
=at 7 p.m.+ vào lúc 7 giờ tối
* phó từ
- (thông tục) buổi sáng
- (thông tục) buổi sáng