English → Vietnamese
embalming
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
embalming
các chất ướp xác ; ướp xác ;
embalming
các chất ướp xác ; ướp xác ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự ướp (xác chết)
- sự ướp chất thơm
- sự giữ cho khỏi bị quên; sự giữ trân trọng; sự ghi nhớ
- sự ướp (xác chết)
- sự ướp chất thơm
- sự giữ cho khỏi bị quên; sự giữ trân trọng; sự ghi nhớ
- xem embalm