English → Vietnamese
elephants
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
elephants
chú voi ; con voi nào ; con voi ; loài voi ; những chú voi ; voi ; voi ở ; ông sẽ nghĩ về cái gì ; ông sẽ nghĩ về cái ; đàn voi ;
elephants
chú voi ; con voi nào ; con voi ; loài voi ; những chú voi ; voi ; voi ở ; ông sẽ nghĩ về cái ; đàn voi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (động vật học) con voi
- khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm
=double elephant+ khổ giấy 1 m x 77 cm
- (Elephant) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng Cộng hoà
- sắt vòm
!to see the elephant
!to get a look at the elephant
- đi thăm những kỳ quan (của một thành phố...)
- biết đời, biết thiên hạ
!white elephant
- (xem) white
- (động vật học) con voi
- khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm
=double elephant+ khổ giấy 1 m x 77 cm
- (Elephant) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng Cộng hoà
- sắt vòm
!to see the elephant
!to get a look at the elephant
- đi thăm những kỳ quan (của một thành phố...)
- biết đời, biết thiên hạ
!white elephant
- (xem) white