English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: elevate

Best translation match:
English Vietnamese
elevate
* ngoại động từ
- nâng lên, đưa lên, giương (súng...); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói)
- nâng cao (phẩm giá)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm phấn khởi, làm phấn chấn; làm hân hoan, làm hoan hỉ

Probably related with:
English Vietnamese
elevate
chấn hưng ; lên ; nâng cao ; tôn vinh ; đưa lên một tầng cao ;
elevate
chấn hưng ; lên ; nâng cao ; tôn vinh ; đưa lên một tầng cao ;

May be synonymous with:
English English
elevate; advance; kick upstairs; promote; raise; upgrade
give a promotion to or assign to a higher position
elevate; bring up; get up; lift; raise
raise from a lower to a higher position
elevate; lift; raise
raise in rank or condition

May related with:
English Vietnamese
elevate
* ngoại động từ
- nâng lên, đưa lên, giương (súng...); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói)
- nâng cao (phẩm giá)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm phấn khởi, làm phấn chấn; làm hân hoan, làm hoan hỉ
elevated
* tính từ
- cao; cao cả, cao thượng, cao nhã
=an elevated position+ địa vị cao
=an elevated aim+ mục đích cao cả
=an elevated style+ văn cao nhã
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phấn khởi, phấn chấn; hân hoan, hoan hỉ
- (thông tục) ngà ngà say, chếnh choáng hơi men
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đường sắt (nền) cao
elevation
* danh từ
- sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên
- sự nâng cao (phẩm giá)
- (quân sự) góc nâng (góc giữa nòng súng và đường nằm ngang)
- độ cao (so với mặt biển)
- (kỹ thuật) mặt; mặt chiếu
- tính cao cả, tính cao thượng, tính cao nhã (văn)
elevator
* danh từ
- máy nâng, máy trục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thang máy
- (giải phẫu) cơ nâng
- (hàng không) bánh lái độ cao
elevating
* danh từ
- nâng cao (nhận thức, đạo đức)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: