English → Vietnamese
bur
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bur
* danh từ
- quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật)
- cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính
- người bám dai như đỉa
- quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật)
- cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính
- người bám dai như đỉa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bur burr
seed vessel having hooks or prickles