English → Vietnamese
buoyancy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
buoyancy
* danh từ
- sự nổ; sức nổi
- khả năng chóng phục hồi sức khoẻ
- tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ
=to lack buoyancy+ thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
- (thương nghiệp) xu thế lên giá
- sự nổ; sức nổi
- khả năng chóng phục hồi sức khoẻ
- tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ
=to lack buoyancy+ thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
- (thương nghiệp) xu thế lên giá
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
buoyancy
năng nổi ; nổi ; việc nổi lên ;
buoyancy
năng nổi ; nổi ; việc nổi lên ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
buoyancy perkiness
cheerfulness that bubbles to the surface
buoyancy airiness
the property of something weightless and insubstantial
buoyancy irrepressibility
irrepressible liveliness and good spirit
Other matches
Other phrases built from the same root.
buoyancy
* danh từ
- sự nổ; sức nổi
- khả năng chóng phục hồi sức khoẻ
- tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ
=to lack buoyancy+ thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
- (thương nghiệp) xu thế lên giá
- sự nổ; sức nổi
- khả năng chóng phục hồi sức khoẻ
- tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ
=to lack buoyancy+ thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
- (thương nghiệp) xu thế lên giá