English → Vietnamese
bunker
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bunker
* danh từ
- (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)
- (quân sự) boongke
- hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)
* ngoại động từ
- (hàng hải) đổ (than vào kho)
- (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
- (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)
- (quân sự) boongke
- hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)
* ngoại động từ
- (hàng hải) đổ (than vào kho)
- (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bunker
an toàn ; chứa ; hầm chiến ; hầm trú ; hầm trú ẩn ; hầm ; hầm đang ; kho ; sinh ; trú ẩn ; vệ ;
bunker
an toàn ; chứa ; hầm chiến ; hầm trú ; hầm trú ẩn ; hầm ; hầm đang ; kho ; sinh ; trú ẩn ; vệ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bunker sand trap; trap
a hazard on a golf course
bunker dugout
a fortification of earth; mostly or entirely below ground
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- kho than dưới hầm tàu
- kho than dưới hầm tàu