English → Vietnamese
bunky
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bunky
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng
Other matches
Other phrases built from the same root.
bunky
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn cùng phòng