English → Vietnamese
disasters
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
disasters
các thiên tai ; các thảm hoạ ; hoạ ; họa này ; họa ; những tai hoạ như ; những tai hoạ ; những thảm hoạ ; những thảm họa mà ; những thảm họa từ ; những thảm họa ; những trận thiên tai ; tai hoạ mà ; tai ; tham họa ; thảm hoạ ; thảm họa ;
disasters
các thiên tai ; các thảm hoạ ; hoạ ; họa này ; họa ; những tai hoạ như ; những tai hoạ ; những thảm hoạ ; những thảm họa mà ; những thảm họa từ ; những thảm họa ; tai hoạ mà ; tai ; tham họa ; thảm hoạ ; thảm họa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tai hoạ, thảm hoạ, tai ách
=to court (invite) disaster+ chuốc lấy tai hoạ
- điều bất hạnh
- tai hoạ, thảm hoạ, tai ách
=to court (invite) disaster+ chuốc lấy tai hoạ
- điều bất hạnh