English to Vietnamese
Search Query: disband
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disband
|
* ngoại động từ
- giải tán (quân đội...) * nội động từ - tán loạn (đoàn quân) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disband
|
bãi mại hàng ; giải tán ;
|
|
disband
|
bãi mại hàng ; giải tán ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disband; dissolve
|
stop functioning or cohering as a unit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disbandment
|
* danh từ
- sự giải tán - sự tán loạn (đoàn quân) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
