English to Vietnamese
Search Query: disassemble
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disassemble
|
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) tháo ra, tháo rời |
May be synonymous with:
| English | English |
|
disassemble; break apart; break up; dismantle; take apart
|
take apart into its constituent pieces
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disassemble
|
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) tháo ra, tháo rời |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
