English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disassociate

Best translation match:
English Vietnamese
disassociate
* ngoại động từ
- (+ from) phân ra, tách ra
- (hoá học) phân tích, phân ly

May be synonymous with:
English English
disassociate; disjoint; dissociate; disunite; divorce
part; cease or break association with

May related with:
English Vietnamese
disassociate
* ngoại động từ
- (+ from) phân ra, tách ra
- (hoá học) phân tích, phân ly
disassociation
* danh từ
- sự phân ra, sự tách ra
- (hoá học) sự phân tích, sự phân ly
=electrolytic dissociation+ sự điện ly
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: