English to Vietnamese
Search Query: disaster
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disaster
|
* danh từ
- tai hoạ, thảm hoạ, tai ách =to court (invite) disaster+ chuốc lấy tai hoạ - điều bất hạnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disaster
|
chuyện ra sao ; có thảm họa ; hoạ thiên tai ; hoạ ; hoảng ; họa khủng khiếp ; họa khủng khiếp đó ; họa này ; họa ; khủng hoảng ; là thảm họa ; ngày tàn của chính mình đó ; nơi khủng khiếp ; rác ; tai ho ̣ a ; tai hoạ ; tai họa ; tai ; tai ương ; tha ̉ m ho ̣ a ; thiên tai này ; thiên tai ; thảm bại tháng chín này ; thảm bại tháng chín ; thảm hoạ gây ra ; thảm hoạ ; thảm họa khác ; thảm họa ; thảm họa đó ; thảm ; xảy ra thảm hoạ ; đúng là thảm họa ;
|
|
disaster
|
chuyện ra sao ; có thảm họa ; hoạ thiên tai ; hoạ ; hoảng ; họa khủng khiếp ; họa khủng khiếp đó ; họa này ; họa ; hỏi ; khủng hoảng ; khủng ; là thảm họa ; nơi khủng khiếp ; rác ; tai ho ̣ a ; tai hoạ ; tai họa ; tai ; tai ương ; thiên tai này ; thiên tai ; thảm bại tháng chín này ; thảm bại tháng chín ; thảm hoạ ; thảm họa khác ; thảm họa ; thảm họa đó ; thảm ; xảy ra thảm hoạ ; đúng là thảm họa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disaster; catastrophe
|
a state of extreme (usually irremediable) ruin and misfortune
|
|
disaster; calamity; cataclysm; catastrophe; tragedy
|
an event resulting in great loss and misfortune
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disaster
|
* danh từ
- tai hoạ, thảm hoạ, tai ách =to court (invite) disaster+ chuốc lấy tai hoạ - điều bất hạnh |
|
disaster area
|
- vùng [có] thảm họa
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
