EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

descends

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

descends
nơi chuyên ách ; phủ trùm ; xuống chầm ; xuống xe ;
descends
nơi chuyên ách ; phủ trùm ; xuống chầm ; xuống xe ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) descendible
* danh từ
- con cháu; người nối dõi
* tính từ
- có thể truyền từ đời này sang đời khác (của cải, chức tước...)
* tính từ
- có nguồn gốc từ
- phần thấp của ký tự
* tính từ
- đi xuống

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with D