English to Vietnamese
Search Query: descended
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
descended
|
* tính từ
- có nguồn gốc từ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
descended
|
chìm ; con cháu ; giáng ; ngự xuống ; phủ xuống ; quý con cháu ; thả xuống ; xuống ; đã ; đã đặt ; đều thuộc ; ̀ ;
|
|
descended
|
chìm ; con cháu ; ngự xuống ; phủ xuống ; quý con cháu ; thả xuống ; xuống ; đã ; đã đặt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
descendable
|
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) descendible |
|
descendant
|
* danh từ
- con cháu; người nối dõi |
|
descendible
|
* tính từ
- có thể truyền từ đời này sang đời khác (của cải, chức tước...) |
|
descended
|
* tính từ
- có nguồn gốc từ |
|
descender
|
- phần thấp của ký tự
|
|
descending
|
* tính từ
- đi xuống |
|
long-descended
|
* tính từ
- thuộc dòng dõi thế gia xưa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
