English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: descended

Best translation match:
English Vietnamese
descended
* tính từ
- có nguồn gốc từ

Probably related with:
English Vietnamese
descended
chìm ; con cháu ; giáng ; ngự xuống ; phủ xuống ; quý con cháu ; thả xuống ; xuống ; đã ; đã đặt ; đều thuộc ; ̀ ;
descended
chìm ; con cháu ; ngự xuống ; phủ xuống ; quý con cháu ; thả xuống ; xuống ; đã ; đã đặt ;

May related with:
English Vietnamese
descendable
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) descendible
descendant
* danh từ
- con cháu; người nối dõi
descendible
* tính từ
- có thể truyền từ đời này sang đời khác (của cải, chức tước...)
descended
* tính từ
- có nguồn gốc từ
descender
- phần thấp của ký tự
descending
* tính từ
- đi xuống
long-descended
* tính từ
- thuộc dòng dõi thế gia xưa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: