English to Vietnamese
Search Query: bullhead
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bullhead
|
* danh từ
- (động vật học) cá bống biển - người cứng cổ, người bướng bỉnh, người đầu bò đầu bướu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bullhead; bullhead catfish
|
any of several common freshwater catfishes of the United States
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bullheaded
|
* danh từ
- nén, thoi (vàng, bạc) - kim tuyến (để thêu) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
