English to Vietnamese
Search Query: bullies
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bullies
|
hiếp ; những kẻ bắt nạt ; những kẻ ; ăn hiếp ; đô ̀ bo ̀ ;
|
|
bullies
|
hiếp ; những kẻ bắt nạt ; những kẻ ; ăn hiếp ; đô ̀ bo ̀ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bully
|
* danh từ
- (thông tục) (như) bully beef * danh từ - kẻ hay bắt nạt (ở trường học) =to play the bully+ bắt nạt - kẻ khoác lác - du côn đánh thuê, tên ác ôn - ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm * ngoại động từ - bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố =to bully someone into doing something+ bắt nạt ai phải làm gì * tính từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ * thán từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô! |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
