English → Vietnamese
bullets
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bullets
bắn ; bị bắn ; có đạn ; hộp đạn ; kẹo đồng ; n ; phát ; quả bóng ; súng nổ ; súng đạn ; sẽ có đạn ; tôi đã bắn hắn những viên đạn ; tôi đã bắn hắnnhững viên đạn ; viên đạn ; đa ̣ n ; đa ̣ ; đạn bay ; đạn bắn vào ; đạn bắn ; đạn chỉ ; đạn dược ; đạn này ; đạn pháo ; đạn súng ; đạn sẽ ; đạn thì ; đạn vẫn ; đạn ; đạn được ; đạn đấy ;
bullets
bắn ; bị bắn ; có đạn ; hắn ; hộp đạn ; kẹo đồng ; n ; phát ; quả bóng ; súng nổ ; súng đạn ; sẽ có đạn ; viên đạn ; đa ̣ n ; đa ̣ ; đạn bay ; đạn bắn vào ; đạn bắn ; đạn chỉ ; đạn dược ; đạn này ; đạn pháo ; đạn súng ; đạn sẽ ; đạn thì ; đạn vẫn ; đạn ; đạn được ; đạn đấy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người đầu tròn
- người ngu đần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố
- người đầu tròn
- người ngu đần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố
* tính từ
- đầu tròn
- ngu đần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngang bướng, cứng cổ, ngoan cố
- đầu tròn
- ngu đần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngang bướng, cứng cổ, ngoan cố
* tính từ
- ngăn được đạn, đạn bắn không thủng
- ngăn được đạn, đạn bắn không thủng
* danh từ
- (động vật) cá ngừ tròn
- (động vật) cá ngừ tròn