English → Vietnamese
currying
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
currying
cắt ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bột ca ri
- món ca ri
* ngoại động từ
- nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn)
=curried chicken+ món gà nấu ca ri
* ngoại động từ
- chải lông (cho ngựa)
- sang sưa (da thuộc)
- đánh đập, hành hạ (ai)
!to curry favour with somebody
- nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ
- bột ca ri
- món ca ri
* ngoại động từ
- nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn)
=curried chicken+ món gà nấu ca ri
* ngoại động từ
- chải lông (cho ngựa)
- sang sưa (da thuộc)
- đánh đập, hành hạ (ai)
!to curry favour with somebody
- nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ