English → Vietnamese
currish
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
currish
* tính từ
- như con chó cà tàng; bần tiện
- vô lại; thô bỉ
- hay cáu kỉnh, cắn cảu
- như con chó cà tàng; bần tiện
- vô lại; thô bỉ
- hay cáu kỉnh, cắn cảu