English to Vietnamese
Search Query: conquistadors
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conquistadors
|
kẻ xâm chiếm người tây ban nha ; người tây ban nha xâm lược ; người tây ban nha ; người đi chinh phụ đặt ;
|
|
conquistadors
|
người tây ban nha ; người đi chinh phụ đặt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conquistador
|
* danh từ
- người Tây Ban Nha đi xâm chiếm Trung và Nam Mỹ |
|
conquistador
|
tên thực dân ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
