English → Vietnamese
cons
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cons
khuyết điểm ; mấy đứa tù kia ; những tù nhân ; những tù nhân đang ; tù nhân thắng ; tù nhân ;
cons
khuyết điểm ; mấy đứa tù kia ; những tù nhân ; những tù nhân đang ; tù nhân ; tù ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
pros and cons
* phó từ
- thuận và chống, tán thành và phản đối
* danh từ, (thường) số nhiều pros-and-cons
/pros-and-cons/
- những lý luận thuận và chống, những lý luận tán thành và phản đối
- thuận và chống, tán thành và phản đối
* danh từ, (thường) số nhiều pros-and-cons
/pros-and-cons/
- những lý luận thuận và chống, những lý luận tán thành và phản đối
* tính từ
- (hàng hải) chỉ huy
- (hàng hải) chỉ huy