EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

confronting

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

confronting
khi đối mặt với ; sẽ đối diện ; thách thức ; đương đầu với ; đối chất với ; đối diện ; đối mặt với ;
confronting
khi đối mặt với ; sẽ đối diện ; thách thức ; đương đầu với ; đối chất với ; đối diện ; đối mặt với ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự chạm trán, sự đương đầu
- sự đối chất
- sự đối chiếu
- xem confrontation
- xem confrontation
- xem confront
- xem confront

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C