English to Vietnamese
Search Query: confrontation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
confrontation
|
* danh từ
- sự chạm trán, sự đương đầu - sự đối chất - sự đối chiếu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
confrontation
|
chạm trán ; cuộc chiến ; cuộc đối đầu ; phải đối mặt ; sự thách thức ; tranh cãi ; đối đầu ;
|
|
confrontation
|
chạm trán ; cuộc chiến ; cuộc đối đầu ; phải đối mặt ; sự thách thức ; tranh cãi ; đối đầu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
confrontation; encounter; face-off; showdown
|
a hostile disagreement face-to-face
|
|
confrontation; opposition
|
the act of hostile groups opposing each other
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
confrontation
|
* danh từ
- sự chạm trán, sự đương đầu - sự đối chất - sự đối chiếu |
|
confrontational
|
- xem confrontation
|
|
confrontative
|
- xem confrontation
|
|
confronter
|
- xem confront
|
|
confrontment
|
- xem confront
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
