English → Vietnamese
columns
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
columns
các bài báo ; các cột ; cây cột ; cột nhà ; cột ; khỏa thân ; những cây cột ; những cột ; vi cột ; viết chuyên đề ;
columns
các bài báo ; các cột ; cây cột ; cột nhà ; cột ; khỏa thân ; những cây cột ; những cột ; vi cột ; viết chuyên đề ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- hình cột, hình trụ
- hình cột, hình trụ
society column
* danh từ
- mục báo của tầng lớp thượng lưu
- mục báo của tầng lớp thượng lưu
begin column
- (Tech) cột bắt đầu
column heading
- (Tech) đầu đề cột
column separator
- (Tech) dấu tách cột
column width
- (Tech) độ rộng cột
flying column
* danh từ
- <qsự> đơn vị cơ động
- <qsự> đơn vị cơ động
personal column
* danh từ
- mục việc riêng rao vặt
- mục việc riêng rao vặt
* danh từ
- (kiến trúc) cột áp tường; cột giả
- (kiến trúc) cột áp tường; cột giả
spinal column
* danh từ
- cột sống; xương sống lưng
- cột sống; xương sống lưng
* danh từ
- cần tay lái (bộ phận hình trụ ở xe ô tô lắp vào tay lái)
- cần tay lái (bộ phận hình trụ ở xe ô tô lắp vào tay lái)
- vectơ cột