English → Vietnamese
buddha
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
buddha
* danh từ
- Đức phật
- Đức phật
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
buddha
budda ; bồ đề ; cầu trời ; như lai phật tổ ; như lai thần ; phật cẩm thạch ; phật pháp ; phật tổ xem ; phật tổ ; phật ; shitake kimono ; thì không sao ; thưa ; trượng ; tượng phật làm ; tượng phật ; tượng ; đại ; đạo phật ; đức phật ;
buddha
budda ; bồ đề ; cầu trời ; như lai phật tổ ; như lai thần ; phật cẩm thạch ; phật pháp ; phật tổ xem ; phật tổ ; phật ; phật độ có ; phật độ ; shitake kimono ; thì không sao ; thưa ; tượng phật làm ; tượng phật ; tượng ; đãi ; đạo phật ; đức phật ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
buddha gautama; gautama buddha; gautama siddhartha; siddhartha
founder of Buddhism; worshipped as a god (c 563-483 BC)