English → Vietnamese
bucolically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bucolically
- xem bucolic
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) mục đồng
- (thuộc) đồng quê, điền viên
* danh từ
- ((thường) số nhiều) thơ điền viên
- (thuộc) mục đồng
- (thuộc) đồng quê, điền viên
* danh từ
- ((thường) số nhiều) thơ điền viên
bucolically
- xem bucolic